Xử lý nước sạch
Nhà máy nước cấp đô thị, công nghiệp, hải đảo. Lọc đa tầng, UF, RO, khử trùng UV/Cl. Đạt QCVN 01-1:2018/BYT.
SWATER KANKYO chuyên thiết kế — thi công — vận hành các nhà máy khử muối SWRO công suất 500 đến 10.000 m³/ngày. Giải pháp trọn gói từ thu nước biển đến nước uống đạt QCVN 01:2018/BYT.
Công ty TNHH SWATER KANKYO — tiền thân là Swing Water Vietnam Corporation, kế thừa từ Ebara Vietnam, được thành lập 16/8/2001.
Hơn hai thập kỷ đồng hành cùng các dự án ODA và công nghiệp tại Việt Nam, chúng tôi cung cấp giải pháp trọn gói từ kỹ thuật — mua sắm — xây dựng (EPC) đến vận hành & bảo dưỡng (O&M) cho các nhà máy nước cấp, nước thải và khử muối.
Trong giai đoạn mới, SWATER KANKYO chuyển trọng tâm chiến lược sang công nghệ khử muối SWRO — phục vụ phát triển bền vững các hải đảo và khu vực ven biển Việt Nam.
Từ nguồn nước thô đến nước thành phẩm — chúng tôi xử lý mọi bài toán về nước.
Nhà máy nước cấp đô thị, công nghiệp, hải đảo. Lọc đa tầng, UF, RO, khử trùng UV/Cl. Đạt QCVN 01-1:2018/BYT.
Sản phẩm chiến lược — biến nước biển thành nước ngọt cho hải đảo, khu nghỉ dưỡng, KCN ven biển. Công suất 500–10.000 m³/ngày.
Tìm hiểu →XLNT sinh hoạt, công nghiệp, y tế. Công nghệ MBR, MBBR, AAO. Tái sử dụng nước cho tưới tiêu, làm mát.
Hợp đồng O&M dài hạn, SCADA giám sát từ xa, đảm bảo nhà máy chạy ổn định 24/7. Đội ngũ kỹ sư trực vận hành 3 ca.
Phèn, polymer, anti-scalant, NaOCl, axit/kiềm cho xử lý nước. Hợp đồng giao hàng định kỳ tận nhà máy.
Máy móc & thiết bị công nghiệp, hệ nước siêu tinh khiết EDI cho dược phẩm, điện tử, nhiệt điện. Độ dẫn < 0.1 µS/cm.
Sản phẩm chiến lược của SWATER KANKYO — biến nước biển thành nước ngọt với chi phí thấp nhất Việt Nam.
Beach well / Open intake với lưới chắn rác
Lọc đa tầng + UF, châm hóa chất chống cặn
Bơm cao áp 60–70 bar, màng SWC/SW30
Khoáng hóa CaCO₃, khử trùng UV/Cl
Bồn chứa + bơm cấp lên mạng
500 / 1.000 / 1.500 / 2.000 / 5.000 / 10.000 m³/ngày — modular hóa, dễ mở rộng.
ERD (Energy Recovery Device) thu hồi 95% áp suất — chỉ 3.0–3.5 kWh/m³.
Màng Hydranautics / DuPont Filmtec, bơm KSB / Grundfos, ERD Energy Recovery Inc.
PLC Siemens S7-1500 + WinCC, giám sát từ xa qua VPN, cảnh báo SMS.
QCVN 01-1:2018/BYT cho nước uống, QCVN 6-1:2010/BYT cho nước đóng chai.
Bảo trì định kỳ, thay màng theo schedule, stock vật tư tại Việt Nam.
Chúng tôi cung cấp vật tư chính hãng cho mọi nhà máy khử muối SWRO đang vận hành tại Việt Nam — kể cả hệ do nhà thầu khác lắp đặt. Stock sẵn tại kho Hải Phòng & TP.HCM, giao toàn quốc trong 3–7 ngày.
DuPont Filmtec SW30HRLE-440i / SW30XHR-440i, Hydranautics SWC5/SWC6, Toray TM820V, LG Chem NanoH2O SW 400 GR. Vỏ áp lực Pentair Codeline 80S30 / 80S100.
Bơm HP Danfoss APP, Flowserve Calder, KSB Multitec; ERD Energy Recovery Inc. PX-Q300, Danfoss iSave 21/40/70. Phụ tùng seal, plunger, valve kit.
Lõi lọc 5µm/1µm Pentair, 3M, Parker; module UF Inge dizzer, Pentair X-Flow, SUEZ ZeeWeed. Housing inox 304/316L, end cap, O-ring NBR/EPDM.
Antiscalant Genesys LF / Avista Vitec, chống fouling Genesol, CIP acid/alkali, biocide DBNPA, NaOCl, SBS. Test kit SDI, độ kiềm, hardness.
Lưu lượng kế Endress+Hauser Promag, áp kế WIKA, conductivity Mettler Toledo / Yokogawa, pH/ORP Hach, SDI meter Applied Membranes, ATI chlorine analyzer.
VFD Danfoss FC202 / Siemens Sinamics, MCCB Schneider / ABB, contactor LS, PLC Siemens S7-1200/1500, HMI Siemens TP1500 Comfort, sensor Pepperl+Fuchs.
Nhà máy khử muối phục vụ khu du lịch Hòn Thơm, Phú Quốc. Công nghệ Fluence NIROFLEX, ERD Pressure Exchanger.
Chi tiết dự án →Cấp nước sinh hoạt cho đảo Cát Bà — container hoá NIROFLEX, intake biển Vịnh Lan Hạ, Danfoss APP + iSave, LG SW400GR.
Chi tiết dự án →Trạm XLNT tập trung KCN Phú Nghĩa (CĐT: Tập đoàn Phú Mỹ, tổng 3.500 m³/ngày) — SWATER thi công giai đoạn I 2.500 m³/ngày: xây dựng, thiết bị, lắp đặt & chạy thử nghiệm từ 01/5/2026.
Chi tiết dự án →Cải tạo nâng công suất Nhà máy XLNT TP. Phan Rang – Tháp Chàm thuộc CCSEP, gói PR-1.10B 95,2 tỷ — đạt QCVN 14:2008/BTNMT, có hệ pin solar & SCADA tổng thể.
Chi tiết dự án →Nhà máy cấp nước sạch KCN Phú Sơn (CĐT: Hòa Phú – Hòa Bình, tổng quy hoạch 10.000 m³/ngày) — SWATER thiết kế, thi công xây dựng & lắp đặt gói TCNS-01, đang triển khai.
Chi tiết dự án →Đội ngũ kỹ sư & cộng tác viên tại các viện nghiên cứu công bố các phân tích chuyên sâu về công nghệ xử lý nước và khử muối.
Deep dive nguyên lý isobaric, cấu trúc cơ khí, vật liệu Super Duplex + DLC, 7 sự cố thường gặp, lịch bảo trì kit Danfoss. Nguồn: tài liệu chính thức Danfoss High Pressure Pumps.
Bài toán nước kép ĐBSCL: xâm nhập mặn + nước cấp lò hơi USC. Đặc thù nguồn nước lợ, kiến trúc hybrid SWRO+BWRO+CEDI, trường hợp Long Phú 1 Gói T21, kinh tế-kỹ thuật và mục tiêu thị trường SWATER (đúc kết chuyên khảo nội bộ ~130 trích dẫn).
Bảo trì theo tình trạng (CBM) cho 7 cụm thiết bị, chiến lược shutdown 7 ngày, phụ tùng dự phòng, HSE/LOTO, KPI — đúc kết từ PMS Hòn Thơm 1.500 m³/ngày (đối chiếu 5 datasheet + 8 MOM + 2 LAB QUATEST).
Nghiên cứu chuyên sâu áp dụng Zero Liquid Discharge cho FGD wastewater (lưu lượng tham chiếu 200 m³/h): cấu hình hybrid RO + BC MVR + FC crystallizer, thu hồi nước ~93,9%, sơ đồ kỹ thuật minh họa, logic tối ưu kinh tế, lộ trình 3 pha 2026–2032.
Nguyên lý thu hồi năng lượng bằng ERD và cấu hình tham chiếu Danfoss APP + iSave (template NIROFLEX-1500CMD) đưa SEC khối SWRO về ~3,3–3,5 kWh/m³.
So sánh kỹ thuật 2 dòng Pressure Exchanger phổ biến nhất — efficiency, mixing, footprint, giá, lead time.
Hướng dẫn chọn cấu hình tiền xử lý cho nước biển VN theo SDI, TOC, tải biofouling. Có sơ đồ + kích thước thiết bị tham khảo.
Tóm tắt 7 datasheet & manual chính thống của 3 NSX hàng đầu thế giới — TDS, recovery, áp suất, salt rejection, fouling resistance.
SDI feed vượt ngưỡng buộc đổi từ sand filter sang AFM. Phân tích quyết định tại Cát Bà + quy tắc chọn media theo SDI cho dự án mới.
Bóc tách CAPEX/OPEX cho 5 tier 100–1500 CMD: điện, hóa chất, thay màng 5 năm, spare, lao động. Đơn giá VND/m³ thực tế.
Cơ chế biofouling và scaling đặc thù nước biển nhiệt đới VN; đề xuất phác đồ CIP 4 bước tối ưu cho khí hậu nóng ẩm.
Mô hình hóa lan tỏa brine, lựa chọn vị trí outfall, và các giải pháp giảm tác động đến hệ sinh thái biển.
Kiến trúc tham chiếu PLC S7-1500 + WinCC + remote VPN cho nhà máy ở vùng kết nối kém ổn định.
So sánh CAPEX/OPEX, footprint và hiệu quả xử lý 2 công nghệ qua các cấu hình tham chiếu điển hình theo loại dự án.
Phân tích khả thi triển khai Zero Liquid Discharge trong các KCN dệt nhuộm, hóa chất tại miền Bắc.
Gửi yêu cầu — đội kỹ thuật SWATER KANKYO sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ với sơ bộ thiết kế và phương án CAPEX/OPEX.
Mời quý khách gọi điện hoặc ghé văn phòng để được tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết. Đội ngũ kỹ sư SWATER KANKYO sẽ tiếp đón trực tiếp.
Hoặc gọi trực tiếp: 0904 893 678